giấc nam-kha
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấc mộng hão huyền, phù du: Một giấc mơ ngắn ngủi, đẹp đẽ nhưng cuối cùng chỉ là ảo ảnh, không có thực, thường dùng để ví với vinh hoa phú quý hay hạnh phúc chóng tàn. Đây là cách nói cũ, đồng nghĩa với "giấc mộng hòe" hoặc "giấc mộng Nam Kha".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Giấc Nam-kha khéo bất bình, Bừng con mắt dậy thấy mình tay không (CgO). (Giấc mộng Nam Kha thật là chóng tàn, chợt mở mắt ra thì thấy mình trắng tay.)
- Công danh, phú quý ấy chỉ là một giấc nam-kha. (Công danh, giàu sang kia rốt cuộc cũng chỉ là một giấc mộng phù du.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giấc mộng nam-kha": Cụm từ dài hơn, nhấn mạnh tính chất mộng ảo, hư không.
- Đừng để mình chìm đắm trong giấc mộng nam-kha. (Đừng để bản thân đắm chìm trong những mộng tưởng hão huyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Giấc hòe (danh từ): Cách nói khác cùng nghĩa với "giấc nam-kha", xuất phát từ điển tích Trung Hoa về giấc mơ dưới gốc cây hòe.
- Ảo mộng (danh từ): Giấc mơ hão huyền, không thực.
- Bào ảnh (danh từ): Cảnh tượng như bong bóng nước, thoáng qua rồi tan biến, ý chỉ sự phù du.
Từ đồng nghĩa
- Giấc mộng phù du: Giấc mơ ngắn ngủi, chóng tàn.
- Mộng ảo: Điều mơ tưởng hão huyền.
Thành ngữ liên quan
- "Nam Kha nhất mộng": Thành ngữ gốc Hán-Việt, chỉ giấc mơ Nam Kha, hàm ý về sự giàu sang, hạnh phúc ngắn ngủi rồi tan thành mây khói.
- Cuộc đời thăng trầm, cuối cùng cũng chỉ là "Nam Kha nhất mộng".
- Nh. Giấc hòe (cũ): Giấc Nam- kha khéo bất bình, Bừng con mắt dậy thấy mình tay không (CgO).